cá tuyết
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại cá biển nước lạnh: "cá tuyết" chỉ các loài cá thuộc họ Gadidae, thường sống ở vùng biển ôn đới và lạnh, có thân hình thon dài, thịt trắng, ít xương và được ưa chuộng trong ẩm thực. - Thực phẩm từ loại cá này: "cá tuyết" cũng được dùng để chỉ thịt của loại cá này khi được chế biến làm thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cá tuyết là nguyên liệu chính để làm món fish and chips. (Loại cá biển nước lạnh là thành phần chính cho món cá chiên khoai tây.)
- Thịt cá tuyết rất giàu dinh dưỡng, đặc biệt là omega-3. (Thịt của loại cá này chứa nhiều chất béo có lợi cho sức khỏe.)
- Ngư dân vùng Bắc Đại Tây Dương thường đánh bắt cá tuyết vào mùa đông. (Người làm nghề cá ở vùng biển phía bắc thường khai thác loài cá này vào thời tiết lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cá tuyết muối": cá tuyết được bảo quản bằng muối, một phương pháp truyền thống ở châu Âu.
- Ở Bồ Đào Nha, món bacalhau làm từ cá tuyết muối là quốc thực. (Món ăn quốc dân của Bồ Đào Nha được chế biến từ cá tuyết đã được muối khô.)
"dầu gan cá tuyết": dầu chiết xuất từ gan cá tuyết, giàu vitamin A và D.
- Người xưa thường dùng dầu gan cá tuyết để bổ sung dinh dưỡng cho trẻ em. (Loại dầu từ gan của cá tuyết được sử dụng như thực phẩm chức năng.)
Biến thể và từ gần giống
Cá (danh từ): động vật sống dưới nước, có vây và mang.
- Cá tuyết là một loại cá nước mặn. (Cá tuyết thuộc nhóm động vật thủy sinh có xương sống.)
Tuyết (danh từ): hơi nước đóng băng rơi từ trên trời xuống.
- Tên gọi "cá tuyết" có thể bắt nguồn từ màu trắng như tuyết của thịt cá. (Màu sắc của loại cá này liên quan đến hình ảnh băng tuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Cá morue (từ mượn tiếng Pháp): cách gọi khác của cá tuyết trong một số ngữ cảnh.
- Morue là tên gọi của cá tuyết trong ẩm thực Pháp. (Từ này thường xuất hiện trong thực đơn nhà hàng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "cá tuyết" trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực và sinh học.